Menu Đóng

ĐẠI HỌC KYUNGSUNG – 경성대학교

ĐẠI HỌC KYUNGSUNG – 경성대학교 

🔹 Thông tin chung                                                                                                                                                           

Địa chỉ: 309 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc

Top VISA: Top 2

Ranking:

Năm 2024, 63/200 top trường đại học tại Hàn Quốc Năm 2022, trường thuộc top 4 trường đại học tốt nhất Busan, thuộc top 60 trường đại học đào tạo tốt nhất Hàn Quốc Trường còn được chứng nhận của các Viện Giáo dục và Đánh giá Hàn Quốc (KABONE, KAAB, ABEEK)

Bên cạnh các chuyên ngành đào tạo bằng tiếng Hàn, trường còn có một số khoa đào tạo bằng tiếng Anh như: Chuyên ngành Hàn Quốc học toàn cầu, Kinh doanh toàn cầu, Quản trị khách sạn và du lịch toàn cầu, Kỹ thuật IT toàn cầu,…

Trường Đại học Kyungsung (경성대학교) được thành lập vào năm 1955 bởi mục sư Kim Gil-chang. Ban đầu có tên là Cao đẳng Sư phạm Kyungnam và đến năm 1979 được đổi tên thành Đại học Công nghiệp Pusan. Từ năm 1988, trường chính thúc được đổi tên  thành Đại học Kyungsung, từ đó trường luôn nỗ lực phấn đấu cung cấp những dịch vụ tốt nhất cho sinh viên quốc tế. Với châm ngôn “Chân lý – Tự nguyện – Tự do”, trường Đại học Kyungsung đang hướng đến “Tìm kiếm chân lý và cống hiến cho xã hội”. Với gần 1500 sinh viên quốc tế, Đại học Kyungsung có số lượng sinh viên quốc tế đăng ký học cao nhất trong các trường tư thục tại Busan, được chính phủ đánh giá cao trong việc quản lý sinh viên quốc tế từ tháng 1 năm 2014.

Đại học Kyungsung đào tạo hơn 60 ngành khác nhau dưới sự giảng dạy của gần 420 giảng viên uy tín. Hiện tại trường có khoảng 13,000 sinh viên đang theo học, liên kết với hơn 150 trường đại học trên toàn thế giới. Trường tọa lạc ngay tại trung tâm thành phố biển Busan – thành phố lớn thứ 2 Hàn Quốc nổi tiếng với Liên hoan phim Quốc tế Busan, Lễ hội biển Busan, Lễ hội pháo hoa Busan, Lễ hỗi Quốc tế Rock & Roll Busan,…

 

🔹 Học phí

D4-1

D2-2

D2-3

Phí apply

60.000

60.000

Phí nhập học

100.000

550.000

Học phí

1.100.000/ kỳ (10 tuần) 3.011.000 ~ 4.221.000

3.011.000 ~ 4.221.000

Đơn vị: KRW

Phí ký túc xá

Ký túc xá Đại học Kyungsung là nơi lưu trú tiện nghi dành cho sinh viên trong và ngoài nước. Ký túc xá chính của trường là Nuri Dormitory, nằm ngay trong khuôn viên, thuận tiện cho việc đi học. Phòng ở chủ yếu là phòng 2 người và 3 người, được trang bị giường, bàn học, tủ đồ, tủ lạnh và Wi-Fi. Chi phí ký túc xá dao động khoảng 700.000 – 900.000 KRW/kỳ học tùy loại phòng. Ngoài ra, trường có đăng ký ở ngắn hạn cho kỳ nghỉ. Ký túc xá có đầy đủ khu giặt đồ, bếp chung, khu sinh hoạt và phòng tự học. Môi trường sống an toàn, quản lý chặt chẽ. Đây là lựa chọn phù hợp giúp sinh viên tiết kiệm chi phí và yên tâm học tập tại Busan.

Phí KTX (học kỳ 16 tuần): 890.000 KRW
Phí KTX (học kỳ 16 tuần + kỳ nghỉ 8 tuần): 1.395.000 KRW
Phí hoạt động tự quản của sinh viên: 10.000 KRW

🔹 Các hệ tuyển sinh: D4-1, D2-2, D2-3

🔹 Các chuyên ngành đào tạo

Xã hội và nhân văn (khoa nội dung kỹ thuật số, khoa tâm lý,… )  Kinh doanh toàn cầu (khoa ngôn ngữ Anh, Nhật, Trung; khoa quan hệ quốc tế, khoa kinh doanh, khoa kinh tế quốc tế,… ) Khoa du lịch quốc tế Sức khỏe (khoa dược và mỹ phẩm, khoa dinh dưỡng ẩm thực,… ) Điều dưỡng, Vật lý trị liệu Kỹ thuật (khoa kiến trúc, khoa kỹ thuật điện tử,… ) Khoa phần mềm và trí tuệ nhân tạo AI Nghệ thuật (khoa thiết kế, khoa thể thao, khoa quay dựng,… ).

🔹 Học bổng các hệ tuyển sinh

Hệ

Học bổng

D4-1

Không có học bổng

D2-2

Học bổng TOPIK kỳ đầu:

• TOPIK 3 được giảm 50%

• TOPIK 4 được giảm 55%

• TOPIK 5 trở lên được giảm 60%

Học bổng thành tích học tập:

• Với kỳ 2 năm nhất thì học kỳ 1 năm nhất cần học đủ 12 tín trở lên

• Năm 2 ~ 3 học kỳ trước học đủ 15 tín trở lên

 • Năm 4 học kỳ trước học đủ từ 12 tín trở lên mỗi kỳ thì sẽ xét theo điểm GPA:

– GPA > 4.2 giảm 100% học phí

– GPA 4.0 ~ 4.2 giảm 80% học phí

– GPA 3.6 ~ 4.0 giảm 60% học phí

– GPA 3.0 ~ 3.6 giảm 50% học phí

– GPA 2.5 ~ 3.0 giảm 30% học phí

– GPA 2.0 ~ 2.5 giảm 20% học phí

– GPA < 2.0 không giảm

D2-3

Học bổng kỳ đầu:

• TOPIK 3 hoặc TOEFL (iBT 71, CBT 197, PBT 530), IELTS 5.5, TEPS 600 giảm 30% học phí với hệ thạc sĩ phổ thông và đặc biệt, 20% với hệ tiến sĩ

• TOPIK 4 hoặc TOEFL (iBT 81, CBT 217, PBT 553), IELTS 6.5, TEPS 650 giảm 40% học phí với hệ thạc sĩ phổ thông, 30% với hệ tiến sĩ và 35% với hệ thạc sĩ đặc biệt

• TOPIK 5 trở lên hoặc TOEFL (iBT 91, CBT 233, PBT 577), IELTS 7.0, TEPS 700 giảm 50% học phí với hệ thạc sĩ phổ thông, 40% với hệ tiến sĩ và hệ thạc sĩ đặc biệt

Học bổng cho sinh viên đang theo học:

• Hệ cao học phổ thông:

– Hệ thạc sĩ GPA > 3.5 giảm 30%, GPA > 4.0 giảm 40%

– Hệ tiến sĩ GPA > 3.5 giảm 20%, GPA > 4.0 giảm 30%

• Hệ cao học tích hợp tương lai (trừ khoa trị liệu tự nhiên): GPA > 3.5 giảm 20%, GPA > 4.0 giảm 30%

• Khoa trị liệu tự nhiên: GPA > 3.5 giảm 300.000 KRW học phí

🔹 Điều kiện tuyển sinh từng hệ

Hệ

Học bổng

D4-1

Xét điểm GPA ≥ 7.0

Năm trống < 2 năm, số buổi nghỉ 3 năm THPT ≤10 Vùng miền: Không nhận học sinh miền Trung

Sổ tiết kiệm/Kstudy: Sổ tiết kiệm 10.000 USD lùi 6 tháng Điều kiện tốt nghiệp: THPT

D2-2

GPA ≥ 6.5

Năm trống: Không giới hạn độ tuổi, năm trống

Vùng miền: Cả nước

Sổ tiết kiệm: Sổ tiết kiệm 16 ~ 20.000.000 KRW lùi 3 tháng

Điều kiện tốt nghiệp: THPT, GDTX,…

Chứng chỉ tiếng Hàn/ Anh: TOPIK 3 trở lên, IELTS, TOEFL,…

D2-3

GPA ≥ 6.5

Năm trống: Không giới hạn độ tuổi, năm trống

Vùng miền: Cả nước

Sổ tiết kiệm: Sổ tiết kiệm 16 ~ 20.000.000 KRW lùi 3 tháng

Điều kiện tốt nghiệp: Tốt nghiệp Đại học trở lên

Chứng chỉ tiếng Hàn/ Anh: TOPIK 3 trở lên, IELTS, TOEFL,…

🔹 Điều kiện tài chính

D4-1: Xác nhận số dư trên 8 ~ 10.000 USD sổ lùi 6 tháng
D2-2: Xác nhận số dư 16 ~ 20.0000.000 KRW trở lên lùi 3 tháng (đối với sinh viên ngoài), 8 ~ 10.000.000 KRW trở lên (đối với sinh viên học từ trung tâm tiếng Hàn của trường lên chuyên ngành tại trường)
D2-3: Xác nhận số dư 16 ~ 20.000.000 KRW trở lên (đối với sinh viên ngoài)

🔹 Trường có đón học viên tại Hàn không?

Không có

🔹 Chính sách hoàn tiền của trường khi trượt VISA hoặc bảo lưu?

Hoàn tiền vào tài khoản học viên tại Việt Nam hoặc tài khoản trung tâm, bạn bè, người thân,… tại Hàn Quốc của học viên

🔹 Chính sách hỗ trợ của trường

Hỗ trợ học viên làm CCCD người nước ngoài
Hỗ trợ làm thẻ sim
Hỗ trợ lên chuyên ngành tại trường

🔹 Yêu cầu đặc biệt gì không?

Sinh viên mới nhập học phải ở ktx trong vòng 3 tháng
Giấy xác nhận số dư ngân hàng có hiệu lực trong vòng 30 ngày kể từ ngày

🔹 Hình thức xét tuyển

D4-1: Xét tuyển hồ sơ + Phỏng vấn
D2-2: Xét tuyển hồ sơ + Phỏng vấn
D2-3: Xét tuyển hồ sơ + Phỏng vấn

🔹 Cơ hội việc làm quanh trường

• Trước cổng trường có nhiều cửa hàng, quán ăn, giúp tăng cơ hội xin việc làm
• Có bến xe bus ngay trong trường và gần với ga tàu điện ngầm, thuận tiện cho việc đi lại tới các địa điểm khác để làm thêm

🔹 Giao thông quanh trường

  3 giờ đi tàu + bus Sân bay Incheon

  18 phút đi xe buýt Ga tàu điện ngầm

🔹 Lịch nhập học các hệ

D4-1

D4-2

D4-3

Tháng 3

01 ~ 04/03

28/02 ~ 04/03

28/02 ~ 04/03

Tháng 6

01 ~ 05/06

Tháng 9

01 ~ 04/09

31/08 ~ 04/09

31/08 ~ 04/09

Tháng 12

01 ~ 04/12

Đại học Kyungsung là ngôi trường uy tín tọa lạc tại thành phố Busan năng động của Hàn Quốc. Trường nổi bật với chương trình đào tạo thực tiễn, gắn liền với nhu cầu việc làm hiện nay. Môi trường học tập hiện đại giúp sinh viên phát triển toàn diện cả kiến thức và kỹ năng. Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm luôn đồng hành và hỗ trợ sinh viên. Hệ thống cơ sở vật chất và ký túc xá tiện nghi mang lại cuộc sống học tập ổn định. Sinh viên quốc tế được tạo điều kiện hòa nhập nhanh chóng. Kyungsung còn có nhiều hoạt động ngoại khóa và cơ hội trải nghiệm thực tế. Vị trí thuận lợi giúp dễ dàng kết nối với trung tâm Busan. Đại học Kyungsung là lựa chọn lý tưởng cho hành trình học tập và tương lai bền vững tại Hàn Quốc.

All in one