부산외국어대학교 – ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ BUSAN
🌈 Thông tin 
➤ Tên tiếng Hàn: 부산외국어대학교
➤ Tên tiếng Anh: Busan University of Foreign Studies (BUFS)
➤ Loại hình: Đại học tư thục chuyên về ngoại ngữ và quốc tế học
➤ Năm thành lập: 1981
📍 Địa chỉ: 65 Geumsaem-ro 485 beon-gil, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc
➤ Top VISA: Top 2
➤ Ranking:
69/200 Top trường đại học tốt nhất ở Hàn Quốc. Trường Đại học ưu tú trong các trường đại học vào năm 1998 Năm 2002, trường được công nhận là trường Đại học ưu tú cải cách giáo dục Trải qua hơn 40 năm xây dựng và phát triển, BUFS nằm trong top 40 Đại học tốt nhất Hàn Quốc Top 5 trường Đại học Ngoại ngữ tốt nhất Hàn Quốc
🌈 Giới thiệu về trường ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ BUSAN
📚 Đặc điểm nổi bật
-
BUFS định hướng trở thành một trung tâm đào tạo ngôn ngữ đặc sắc, với kế hoạch tăng số chuyên ngành ngôn ngữ từ 17 lên 50 chuyên ngành vào năm 2027.
-
Đây là một trong những trường ngoại ngữ hàng đầu ở Hàn Quốc về quy mô và đa dạng ngôn ngữ đào
🎓 Chương trình đào tạo & thế mạnh
-
Trường nổi bật với chương trình ngoại ngữ đa dạng, đào tạo nhiều ngôn ngữ Châu Á và Châu Âu (tiếng Anh, Trung, Nhật, Tây Ban Nha, Ả Rập, Hindi, tiếng Việt v.v.).
-
Có 7 khoa, 4 chương trình bậc sau đại học, và nhiều viện nghiên cứu.
-
Ngoài ngôn ngữ, còn có chương trình về quốc tế học, luật quốc tế, kinh doanh quốc tế, công nghệ thông tin
🌍 Quốc tế hóa & hợp tác
-
-
BUFS có mạng lưới trao đổi sinh viên và học thuật rộng khắp với hơn 450 trường đối tác tại ~56 quốc gia, và thu hút đông sinh viên quốc tế.
-
Trường có các chương trình 2+2 và 3+1 liên kết quốc tế, hỗ trợ du học và cấp bằng ở nước ngoài
-
🌈 Học phí
D4-1 |
D2-2 |
D2-3 |
|
Phí apply |
80.000 | 70.000 (Khoa phiên dịch) 50.000 (Các khoa còn lại) | |
Phí nhập học |
3.260.000 ~ 4,380,000/ kỳ (4 tháng) | 600.000 | |
Học phí |
1.300.000/ kỳ (10 tuần) | 3.050.000 ~ 3.500.000/ kỳ | 4.181.000 ~ 6.081.000/ kỳ (4 tháng) |
🌈 Phí ký túc xá
KTX trong trường: 1.433.000 KRW/ 5.5 tháng KTX ngoài trường
(Chỉ dành cho nữ, có phòng bếp để nấu ăn):
• Phòng 2 người 1.489.000 KRW/ 5.5 tháng
• Phòng 3 người 1.169.000 KRW/ 5.5 tháng
🏠 1. Loại hình ký túc xá
📍 Ký túc xá trong khuôn viên trường
-
Các phòng chủ yếu là phòng đôi (2 người), phù hợp cả sinh viên Hàn Quốc và quốc tế.
-
Ký túc xá gần lớp học, đi lại thuận tiện, tạo môi trường sống – học tập sôi nổi.
📍 Ký túc xá ngoài khuôn viên trường
-
Cách trường khoảng ~0.3–0.5 km, gần khu dân cư (thuận lợi cho sinh hoạt tự do hơn).
-
Có phòng đôi và phòng ba, thường dành riêng cho nữ sinh.
🛏️ 2. Trang bị & tiện nghi
Ký túc xá tại BUFS được đánh giá là đầy đủ tiện nghi cho sinh viên sống lâu dài:
✔ Giường, bàn học, ghế ngồi, tủ quần áo trong phòng.
✔ Internet/Wi-Fi tốc độ cao.
✔ Phòng giặt là, phòng tập thể dục, khu sinh hoạt chung.
✔ Khu bếp chung (đối với ký túc xá ngoài khuôn viên).
✔ Nhà ăn/nhà ăn sinh viên (đối với ký túc xá trong khuôn viên)

Ký túc xá
🌈Các hệ tuyển sinh: D4-1, D2-2, D2-3 Các
🌈chuyên ngành đào tạo
Chuyên ngành thế mạnh |
Đào tạo ngôn ngữ (Anh, Pháp, Trung, Nhật,…) |
Chuyên ngành khác |
Kinh tế, Khoa học xã hội, IT- Digital Media,… |
🌈 Học bổng các hệ tuyển sinh
Hệ |
Học bỗng |
Đại học |
Học bổng nhập học:
• Có chứng chỉ TOPIK 6 hoặc IELTS 7.0, TOEFL 98 được giảm 60% học phí kỳ đầu tiên. Có chứng chỉ TOPIK 5 hoặc IELTS 6.5, TOEFL 86 được giảm 50% học phí kỳ đầu tiên • Có chứng chỉ TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0, TOEFL 69 được giảm 40% học phí kỳ đầu tiên. • Có chứng chỉ TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5, TOEFL 53 được giảm 30% học phí kỳ đầu tiên. Sinh viên nhập học qua đơn vị đối tác của trung tâm được giảm 30% học phí kỳ đầu tiên. Học bổng khích lệ TOPIK (Học bổng 1 lần duy nhất, trường hợp tăng cấp chứng chỉ, chỉ hỗ trợ số tiền chênh lệch giữa các cấp. Trong thời gian học tại trường tối đa nhận được 600,000 KRW) • TOPIK 4 được trợ cấp 200.000 KRW • TOPIK 5 được trợ cấp 400.000 KRW • TOPIK 6 được trợ cấp 600.000 KRW
|
Cao học |
Học bổng đầu vào: Sinh viên đáp ứng đủ 4 điều kiện: có TOPIK 6 trở lên; GPA đại học ≥ 4.3, duy trì GPA > 4.16 trong khi học, và tốt nghiệp từ BUFS, các trường đối tác của BUFS, hoặc các ngành liên quan đến Hàn Quốc được giảm 100% học phí kỳ đầu và giảm 50% phí nhập học
Sinh viên nước ngoài tốt nghiệp trường khác, khi nhập học vào: • Trường cao học tổng hợp được giảm 50% học phí. • Trường cao học giáo dục được giảm 30% học phí. • Trường cao học biên phiên dịch được giảm 30% học phí. • Trường cao học quản trị kinh doanh công nghiệp được giảm 50% học phí
|
🌈 Điều kiện tuyển sinh từng hệ
Hệ |
Học bỗng |
D4-1 |
Xét điểm GPA ≥ 7.0
Năm trống < 2 năm Vùng miền: Cả nước Sổ tiết kiệm: 10.000 USD lùi 6 tháng Điều kiện tốt nghiệp: THPT |
D2-2 |
Xét điểm GPA ≥ 7.0
Năm trống: Không giới hạn độ tuổi, năm trống Vùng miền: Cả nước Sổ tiết kiệm/ Kstudy: Sổ tiết kiệm 16.000.000 KRW Điều kiện tốt nghiệp: THPT Chứng chỉ tiếng Hàn/ Anh: Có TOPIK 3 trở lên (với chuyên ngành dạy bằng tiếng Hàn), hoặc TOEFL 53, IELTS 5.5 hoặc TEPS 600 trở lên (với chuyên ngành dạy bằng tiếng Anh) |
D2-3 |
Xét điểm GPA ≥ 7.0
Năm trống: Không giới hạn độ tuổi, năm trống Vùng miền: Cả nước Sổ tiết kiệm: Sổ tiết kiệm 16.000.000 KRW Điều kiện tốt nghiệp: Tốt nghiệp Đại học trở lên Chứng chỉ tiếng Hàn/ Anh: Có TOPIK 4 trở lên (với chuyên ngành dạy bằng tiếng Hàn) hoặc tiếng Anh TOEFL PBT 550, CBT 210, iBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên (với chuyên ngành dạy bằng tiếng Anh). Riêng với chuyên ngành nghiên cứu Hàn Quốc, giáo dục tiếng Hàn và giáo dục đa văn hóa yêu cầu có TOPIK 5 trở lên, chuyên ngành giáo dục thể thao và phúc lợi xã hội yêu cầu có TOPIK 3 trở lên. |

🌈 Điều kiện tài chính
Hệ tiếng: Xác nhận số dư trên 8.000.000 KRW
Hệ đại học, cao học: Xác nhận số dư trên 16.000.000 KRW
🌈 Trường có đón học viên tại Hàn không?
Trường không hỗ trợ đón sinh viên Việt Nam tại sân bay
🌈 Chính sách hoàn tiền của trường khi trượt VISA hoặc bảo lưu?
Trường hoàn tiền học phí vào tài khoản của học viên
🌈 Hình thức xét tuyển
D4-1: Xét hồ sơ + Phỏng vấn
D2-2, D2-3: Xét hồ sơ + Phỏng vấn
🌈 Cơ hội việc làm quanh trường
Trường nằm ở vị trí thuận lợi di chuyển ở Busan, sinh viên có nhiều cơ hội việc làm thêm đa
dạng như: Làm quán ăn, làm cửa hàng tiện lợi.
🌈 Giao thông quanh trường 
2 giờ đi tàu + bus Sân bay Gimhae Busan
5 giờ đi xe Sân bay Incheon
20 phút đi xe buýt Ga tàu điện ngầm
🌈 Lịch nhập học các hệ
Kỳ khai giảng |
D4-1 |
D2 -1 |
D2-3 |
Tháng 3 |
04/03 |
28/02 ~ 04/03 |
28/02 ~ 04/03 |
Tháng 6 |
19/06 |
||
Tháng 9 |
01/09 |
31/08 ~ 04/09 |
31/08 ~ 04/09 |
Tháng 12 |
20/11 |


