신한대학교 – Đại học Shinhan
Thông tin 
-
Tên tiếng Hàn: 신한대학교
-
Tên tiếng Anh: Shinhan University (SHU)
-
Loại hình: Đại học tư thục
-
Năm thành lập: 1971 (một số nguồn ghi 1960 ⋅ lịch sử phát triển hơn 40–50 năm)
-
Số lượng sinh viên: ~7.000 – 9.000 sinh viên
Địa chỉ :
-
Campus 1: 95 Hoam-ro, Howon-dong, Uijeongbu-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
-
Campus 2: 30, Beolmaduro 40beon-gil, Dongducheon-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
Trường có 2 cơ sở chính đều ở tỉnh Gyeonggi-do, cách Seoul khoảng 20 km – rất thuận tiện cho việc đi lại
Giới thiệu chung
신한대학교 (Shinhan University) là trường đại học tư thục được thành lập năm 1971 tại tỉnh Gyeonggi-do, Hàn Quốc, nằm gần thủ đô Seoul. Trường có hai cơ sở chính tại Uijeongbu và Dongducheon, thuận tiện cho việc học tập, sinh hoạt và di chuyển. Shinhan University đào tạo đa dạng các bậc học từ chương trình tiếng Hàn, đại học đến sau đại học. Các ngành học tiêu biểu gồm kinh doanh, du lịch, công nghệ thông tin, y tế, nghệ thuật và khoa học xã hội. Nhà trường chú trọng đào tạo gắn liền với thực tiễn và nhu cầu xã hội. Cơ sở vật chất hiện đại cùng môi trường học tập thân thiện tạo điều kiện tốt cho sinh viên. Trường cũng có ký túc xá và nhiều dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế. Nhờ vị trí thuận lợi và chất lượng đào tạo ổn định, Shinhan University thu hút đông đảo sinh viên trong và ngoài nước.

Học phí
Phân loại |
Số tiền đóng (won) |
Phí tuyển sinh |
|
Phí nhập học |
1,200,000 |
1,400,000 học kỳ / 10 tuần |
50,000 won (không hoàn lại) |
Chi phí khác |
200,000 |
||
Chi phí khác: bao gồm bảo hiểm tư nhân, sách, sinh hoạt ngoại khóa
Ký túc xá
Ký túc xá của Trường Đại học Shinhan (신한대학교) được xây dựng ngay trong khuôn viên trường, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên trong sinh hoạt và học tập. Ký túc xá có nhiều loại phòng, chủ yếu là phòng 2–4 người, được trang bị đầy đủ giường, bàn học, tủ đồ, internet và hệ thống sưởi ấm. Không gian sinh hoạt chung sạch sẽ, an toàn với hệ thống an ninh và quản lý 24/24. Sinh viên được sử dụng các tiện ích như phòng giặt, khu sinh hoạt chung và căng tin. Ký túc xá ưu tiên cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là sinh viên mới nhập học. Mức chi phí hợp lý, giúp giảm gánh nặng tài chính cho sinh viên. Đây là môi trường phù hợp để sinh viên nhanh chóng thích nghi với cuộc sống và văn hóa học đường tại Hàn Quốc.
Shinhan University có ký túc xá ngay trong khuôn viên với nhiều lựa chọn phòng, chi phí phụ thuộc vào loại phòng và thời gian ở:
✔ Phòng 2 người:
-
~946,000 KRW cho 4 tháng, hoặc ~1,362,000 KRW cho 6 tháng.
✔ Phòng 3 người:
-
~754,000 KRW cho 3 tháng, hoặc ~1,153,720 KRW cho 6 tháng.
✔ Phòng 4 người:
-
~700,000 KRW cho 6 tháng.
📌 Tính trung bình mỗi tháng:
-
Phòng 2 người ≈ 236,500 KRW/tháng
-
Phòng 3 người ≈ ~251,000 KRW/tháng
-
Phòng 4 người ≈ ~117,000 KRW/tháng

Các hệ tuyển sinh: D4-1, D2-2, D2-3
Các chuyên ngành đào tạo
1. Khoa học xã hội & nhân văn
-
Hành chính công
-
Hành chính đất đai
-
Giáo dục mầm non
-
Phúc lợi xã hội
-
Báo chí – Truyền thông
2. Kinh doanh & quản lý toàn cầu
-
Kinh doanh thương mại quốc tế
-
Kinh doanh du lịch toàn cầu
-
Ngôn ngữ quốc tế
3. Công nghệ sinh học & sức khỏe
-
Khoa học thực phẩm và nghệ thuật ẩm thực
-
Bệnh lý lâm sàng
-
X-quang
-
Nha khoa – Răng miệng
-
Chăm sóc sức khỏe & sắc đẹp
-
Dinh dưỡng thực phẩm
4. Điều dưỡng
-
Chuyên ngành điều dưỡng (Nursing)
5. Khoa học kỹ thuật & công nghệ
-
Cơ khí – ô tô
-
Máy bay không người lái
-
Kỹ thuật năng lượng – môi trường
-
IT – Công nghệ thông tin
-
Điện tử
-
Khoa học máy tính
-
Vật liệu dệt…
6. Thiết kế & nghệ thuật
-
Thiết kế công nghiệp
-
Thiết kế thời trang
-
Thiết kế nội thất
-
Nghệ thuật trình diễn (Diễn xuất, K-POP, Taekwondo, Model…)
7. Các chương trình khác
-
Taekwondo và thể dục thể thao
-
Thiết kế sáng tạo và nghệ thuật ứng dụng
📌 Ghi chú
✔ Sinh viên quốc tế thường bắt đầu bằng chương trình tiếng Hàn trước khi vào các chuyên ngành chính (nếu chưa đủ TOPIK).
✔ Chương trình đào tạo bao gồm cả đại học chính quy, hệ cao đẳng nghề, và sau đại học (tùy năm).
Học bổng các hệ tuyển sinh
Học sinh đã học khóa đào tạo ngôn ngữ tiếng hàn tại trung tâm của trường: 50% học phí
Cấp 4 TOPIK: 50% học phí (4 học kỳ)
Cấp 5 TOPIK: 60% học phí (6 học kỳ)
Cấp 6 TOPIK: 100% học phí (8 học kỳ)
Điều kiện tuyển sinh từng hệ
Hệ |
Điều kiện |
D4-1 |
Tốt nghiệp THPT trở lên (có bằng hoặc chứng nhận tốt nghiệp). Đã được trường chấp nhận và có giấy Certificate of Admission. Chứng minh tài chính đủ điều kiện theo yêu cầu lãnh sự (sổ tiết kiệm hoặc sổ đóng băng theo quy định). Không nhất thiết phải có TOPIK trước khi nhập học (chương trình tiếng thường không yêu cầu chứng chỉ tiếng). Thời gian đăng ký học thường yêu cầu đăng ký ít nhất 2 kỳ để đủ điều kiện xin visa. Visa D4-1 dành cho học tiếng Hàn dài hạn (thường ≥ 6-12 tháng) và thích hợp cho du học sinh muốn học tiếng trước khi vào chuyên ngành. |
D2-2 |
Tốt nghiệp THPT chính quy (12 năm học). Có thư chấp nhận nhập học từ trường đại học (Certificate of Admission). Chứng minh tài chính rõ ràng (sổ tiết kiệm hoặc sổ đóng băng theo yêu cầu). Trình độ ngôn ngữ:
Visa D2-2 dùng cho sinh viên học cử nhân, thời hạn thường 2 năm/lần và có thể gia hạn theo tiến độ học tập. |
D2-3 |
Đã tốt nghiệp đại học và có bằng cử nhân. Chứng minh tài chính đủ điều kiện để chi trả học phí và sinh hoạt. Ngôn ngữ học tập:
Visa D2-3 dành cho chương trình thạc sĩ, thường cấp tối đa 2-5 năm theo thời gian học.
|
Điều kiện tài chính
D4-1: 10.000 – 20.000 USD
D2-2: ≥ 20.000 USD
D2-3: ≥ 20.000 USD
Trường có đón học viên tại Hàn không?
Trường không hỗ trợ đón học viên tại sân bay
Chính sách hoàn tiền của trường khi trượt VISA hoặc bảo lưu?
-
Trượt VISA: Trường có xem xét hoàn tiền nếu sinh viên không thể nhập học do trượt visa, nhưng không cam kết hoàn 100%. Sinh viên cần nộp đơn xin hoàn tiền kèm giấy trượt visa, thời gian xử lý khoảng 1 tháng.
-
Từ chối nhập học trước khi khai giảng: Có thể xin hoàn học phí nếu nộp đơn đúng thời hạn do trường quy định.
-
Bảo lưu (hoãn học): Trường cho phép bảo lưu trong trường hợp hợp lệ, nhưng thường không hoàn học phí, học phí sẽ được giữ cho kỳ học sau.

